词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bản cuối cùng” (1)

bản cuối cùng
英语 短语final version
我的单词本
Không, chưa phải bản cuối cùng, đó mới là một bản ghi nhớ.
No, it's not the final version yet, it's just a memo.

swap_horiz 相关词“bản cuối cùng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“bản cuối cùng” (1)

Không, chưa phải bản cuối cùng, đó mới là một bản ghi nhớ.
No, it's not the final version yet, it's just a memo.